Đục thể thủy tinh thường được biết đến là bệnh của tuổi già. Tuy nhiên, những chấn thương va đập mạnh ở mắt cũng có thể khiến thể thủy tinh bị đục chỉ trong thời gian ngắn. Tình trạng này không chỉ gây mờ mắt mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu không được xử lý kịp thời, bao gồm tăng nhãn áp cấp tính hoặc bong võng mạc kèm theo…đây đều là những biến chứng có thể dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn. Tại Bệnh viện Mắt Hà Nội, ở khoa Chấn thương – Glôcôm chúng tôi ghi nhận ngày càng nhiều trường hợp đục thể thủy tinh do chấn thương, chủ yếu do tai nạn lao động, nhiều trường hợp bệnh nhân đến sớm được can thiệp kịp thời nên đã lấy lại được thị lực.
1. Khái niệm
Thể thủy tinh là một phần quan trọng của mắt, giúp ánh sáng vào mắt qua thể thủy tinh hội tụ đúng điểm trên võng mạc, từ đó giúp cho ta nhìn vật rõ ràng.
Sa lệch thể thủy tinh (TTT) là tình trạng thể thủy tinh không còn nằm ở đúng vị trí giải phẫu bình thường do hệ thống dây chằng Zinn bị đứt hoặc giãn.
· Lệch thể thủy tinh: là khi dây Zinn bị mất hoặc đứt một phần, thể thủy tinh không còn ở trung tâm trên trục thị giác nhưng một phần vẫn thấy ở bờ đồng tử và sau mống mắt.
· Sa thể thủy tinh: toàn bộ dây Zinn bị đứt khiến thể thủy tinh rơi vào tiền phòng, buồng dịch kính hoặc thậm chí ra ngoài nhãn cầu.
Đây là một trong những biến chứng nặng nề thường gặp sau chấn thương mắt, ảnh hưởng trực tiếp đến thị lực và có nguy cơ gây ra nhiều biến chứng nặng.

2. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân chính của sa lệch thể thủy tinh là chấn thương đụng dập nhãn cầu, thường gặp trong:
· Tai nạn sinh hoạt, tai nạn giao thông.
· Tai nạn lao động, đặc biệt ở ngành nghề thường tiếp xúc với lực va chạm mạnh.
· Tai nạn thể thao (bóng đá, cầu lông, võ thuật…).
Cơ chế bệnh sinh:
· Tác động cơ học: lực đập trực tiếp làm biến dạng nhãn cầu, gây đứt dây Zinn.
· Tác động gián tiếp: sóng chấn động trong nội nhãn đẩy các cấu trúc về phía trước, gây đứt hoặc giãn dây chằng Zinn.
· Cơ chế vận mạch: thay đổi đột ngột tuần hoàn võng mạc và thể mi, góp phần gây tổn thương.
Yếu tố nguy cơ gia tăng: tiền sử phẫu thuật mắt, bệnh lý nhãn cầu (glôcôm, cận thị nặng), người lớn tuổi với dây chằng yếu.
3. Dấu hiệu nhận biết
Triệu chứng thay đổi tùy mức độ lệch hoặc sa thể thủy tinh:
· Nhẹ: nhìn mờ thoáng qua, có cảm giác hình ảnh rung rinh.
· Trung bình – nặng: giảm thị lực rõ rệt, có thể xuất hiện song thị một mắt, cận/viễn thị hoặc loạn thị nặng.
· Sa thể thủy tinh ra tiền phòng: đau nhức dữ dội, đỏ mắt, giác mạc phù nề, nhãn áp tăng cao.
· Sa thể thủy tinh vào buồng dịch kính: giảm thị lực, rung rinh mống mắt, tiền phòng sâu bất thường.
· Trường hợp nặng: thể thủy tinh có thể sa ra ngoài nhãn cầu, nằm dưới kết mạc, gây biến dạng mắt.
Ngoài ra, người bệnh có thể kèm theo chảy nước mắt, cương tụ kết mạc, đau nhức và sợ ánh sáng.

4. Phương pháp điều trị
Điều trị sa lệch thể thủy tinh phụ thuộc vào mức độ tổn thương và tình trạng thị lực của bệnh nhân:
· Chỉ định phẫu thuật lấy thể thủy tinh trong các trường hợp:
- Thể thủy tinh nằm ở tiền phòng hoặc sát bờ đồng tử.
- Thể thủy tinh đục, lệch nhiều gây giảm thị lực.
- Sa lệch gây tăng nhãn áp, điều trị nội khoa không đáp ứng.
- Thể thủy tinh sa vào buồng dịch kính hoặc ra ngoài nhãn cầu.
· Các phương pháp xử trí:
- Lấy thể thủy tinh sa lệch bằng phẫu thuật, sau đó phục hồi thị lực bằng nhiều lựa chọn:
- Đeo kính hội tụ hoặc kính tiếp xúc (giải pháp tạm thời).
- Đặt thể thủy tinh nhân tạo trong bao (nếu bao còn nguyên).
- Cố định thể thủy tinh nhân tạo bằng kỹ thuật đặc biệt khi bao không còn.
- Mục tiêu là loại bỏ TTT bất thường, phòng biến chứng và khôi phục thị lực cho bệnh nhân.
5. Cách phòng ngừa và chăm sóc
· Phòng ngừa chấn thương mắt:
- Mang kính bảo hộ khi lao động, luyện tập thể thao hoặc làm việc trong môi trường nguy hiểm.
- Thắt dây an toàn khi tham gia giao thông.
- Hạn chế các hoạt động có nguy cơ va chạm mạnh trực tiếp vào mắt.
· Chăm sóc sau chấn thương hoặc phẫu thuật:
- Khám mắt định kỳ để phát hiện sớm biến chứng.
- Sử dụng thuốc theo đơn của bác sĩ, tránh tự ý dùng thuốc nhỏ mắt có corticoid khi chưa được chỉ định.
- Nghỉ ngơi hợp lý, tránh lao động nặng, hạn chế cúi gập người ngay sau phẫu thuật.

Hình ảnh Vận động viên đeo kính bảo hộ khi tham gia thể thao
6. Khuyến cáo cho người bệnh
- Khi có chấn thương mắt, cần đi khám ngay tại cơ sở chuyên khoa mắt, không nên tự điều trị tại nhà.
- Người bệnh đã từng bị sa lệch thể thủy tinh cần được theo dõi lâu dài để kịp thời xử trí các biến chứng như glôcôm thứ phát, viêm màng bồ đào, bong võng mạc…
- Sau phẫu thuật, việc tuân thủ chăm sóc mắt và tái khám theo lịch hẹn là yếu tố quan trọng giúp duy trì và phục hồi thị lực.
Kết luận
Sa lệch thể thủy tinh sau chấn thương đụng dập nhãn cầu là một biến chứng nặng, gây giảm thị lực nghiêm trọng và nhiều hậu quả nguy hiểm. Việc phòng ngừa chấn thương, phát hiện sớm dấu hiệu bất thường và điều trị kịp thời đóng vai trò quyết định trong việc bảo tồn thị lực cho người bệnh.
Khoa Chấn thương – Glôcôm
Bệnh viện Mắt Hà Nội









