Trong những năm gần đây, cận thị ở trẻ em đang gia tăng nhanh chóng trên toàn thế giới và trở thành một vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng quan tâm. Không chỉ số lượng trẻ mắc cận thị tăng lên, độ tuổi khởi phát cũng ngày càng trẻ hơn, kéo theo nguy cơ cận thị nặng và nhiều biến chứng về mắt khi trưởng thành.
Điều đáng chú ý là trước khi trẻ thực sự bị cận thị thường tồn tại một giai đoạn được gọi là tiền cận thị (Pre-myopia). Đây được xem là “giai đoạn vàng” để can thiệp nhằm làm chậm hoặc ngăn ngừa sự khởi phát của cận thị..
Định nghĩa: Tiền cận thị là tình trạng trẻ chưa bị cận (khúc xạ từ > -0,50D đến ≤ +0,75D). Đa số phụ huynh chỉ quen với khái niệm “cận thị”. Nhưng thực tế, trẻ nhỏ khi sinh ra thường có một mức viễn thị sinh lý phù hợp với lứa tuổi – giống như một “kho dự trữ tự nhiên” để mắt phát triển dần trong những năm đầu đời. Khi mắt phát triển đúng nhịp, phần dự trữ này sẽ giảm từ từ theo đúng lứa tuổi. Nhưng nếu độ viễn thị giảm quá nhanh, trẻ có nguy cơ bước vào cận thị sớm hơn bình thường.
Từ 3 – 6 tuổi là giai đoạn cực kỳ quan trọng để theo dõi dự trữ viễn thị và sự phát triển của mắt. Đây là thời điểm bác sĩ có thể nhận ra sớm những dấu hiệu nguy cơ, ngay cả khi thị lực của con vẫn trông hoàn toàn bình thường.
Những trẻ nào có nguy cơ tiền cận thị?
Không phải mọi trẻ đều có nguy cơ như nhau. Một số yếu tố đã được chứng minh làm tăng khả năng khởi phát cận thị, bao gồm:
- Có bố hoặc mẹ bị cận thị, đặc biệt khi cả hai bố mẹ đều cận.
- Dành ít thời gian hoạt động ngoài trời.
- Học tập, đọc sách hoặc sử dụng điện thoại, máy tính bảng trong thời gian dài mà không nghỉ mắt hợp lý.
- Làm việc ở khoảng cách quá gần (<20 cm) hoặc liên tục trên 45 phút.
- Mức viễn thị tồn dư thấp hơn so với tuổi, hoặc khúc xạ giảm nhanh qua các lần khám định kỳ.
Việc đánh giá đồng thời các yếu tố trên giúp bác sĩ dự đoán nguy cơ khởi phát cận thị và đưa ra kế hoạch theo dõi phù hợp cho từng trẻ.
Vì sao cần phát hiện tiền cận thị?
Mắt con trông vẫn bình thường nhưng thực ra mắt con vẫn đang thay đổi từng ngày mà không ai nhìn thấy. Không có triệu chứng không đồng nghĩa với không có vấn đề. Đôi mắt của trẻ đôi khi thay đổi âm thầm hơn bố mẹ nghĩ rất nhiều.
Các nghiên cứu cho thấy, việc trì hoãn thời điểm khởi phát cận thị dù chỉ một năm cũng có thể giúp giảm đáng kể mức độ cận thị sau này. Điều này đồng nghĩa với việc giảm nguy cơ mắc các biến chứng nguy hiểm như bong võng mạc, thoái hóa võng mạc, glôcôm, đục thủy tinh thể sớm và bệnh lý hoàng điểm do cận thị khi trưởng thành. Vì vậy, phát hiện tiền cận thị được xem là bước quan trọng trong chiến lược bảo vệ thị lực lâu dài cho trẻ.

Các biện pháp kiểm soát tiền cận thị hiện nay bao gồm:
Hiện nay, mục tiêu của kiểm soát tiền cận thị là trì hoãn hoặc ngăn ngừa sự xuất hiện của cận thị, đồng thời hạn chế tốc độ tiến triển nếu trẻ bắt đầu cận.
- Tăng thời gian hoạt động ngoài trời
Đây là biện pháp đơn giản, hiệu quả và được khuyến cáo cho tất cả trẻ em.
Trẻ nên dành ít nhất 2 giờ mỗi ngày hoặc khoảng 14 giờ mỗi tuần cho các hoạt động ngoài trời. Ánh sáng tự nhiên được chứng minh có vai trò quan trọng trong việc làm giảm nguy cơ khởi phát cận thị, đồng thời giúp tăng cường sức khỏe thể chất và giảm thời gian sử dụng thiết bị điện tử.
- Xây dựng thói quen sử dụng mắt khoa học
- Cha mẹ nên hướng dẫn trẻ:
- Giữ khoảng cách đọc từ 30–40 cm.
- Không đọc sách hoặc sử dụng điện thoại khi nằm.
- Hạn chế nhìn gần liên tục quá 30–45 phút.
- Áp dụng quy tắc 20-20-20: sau mỗi 20 phút nhìn gần, nghỉ 20 giây và nhìn xa khoảng 20 feet (6 mét).
- Ngủ đủ giấc và hạn chế thời gian sử dụng màn hình ngoài mục đích học tập.
- Khám mắt định kỳ
- Khám mắt định kỳ giúp theo dõi sự thay đổi khúc xạ, đánh giá chiều dài trục nhãn cầu và phát hiện sớm những trẻ có nguy cơ tiến triển nhanh.
- Đối với trẻ có yếu tố nguy cơ, nên khám mắt từ 6–12 tháng/lần, hoặc theo lịch hẹn của bác sĩ chuyên khoa.
- Các phương pháp kiểm soát cận thị
Ở những trẻ có nguy cơ cao, bác sĩ có thể cân nhắc áp dụng một số phương pháp đã được nghiên cứu như:
- Atropine nồng độ thấp:
- Các nghiên cứu cho thấy atropine nồng độ 0,01–0,05% có thể làm chậm tốc độ tăng độ cận và giảm sự kéo dài trục nhãn cầu ở trẻ em.
- Việc lựa chọn phương pháp điều trị cần được cá thể hóa dựa trên tuổi, mức độ nguy cơ, khúc xạ và tình trạng mắt của từng trẻ. Việc chỉ định điều trị cần được bác sĩ chuyên khoa cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên lợi ích và nguy cơ của từng trường hợp.
- Kính gọng kiểm soát cận thị:
- Các loại kính gọng kiểm soát cận thị được thiết kế với cấu trúc quang học đặc biệt nhằm tạo hiện tượng mất nét ngoại vi (peripheral myopic defocus), từ đó làm chậm sự phát triển chiều dài trục nhãn cầu.
- Hiện nay, nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của các dòng kính như HAL (Highly Aspherical Lenslet) hoặc DIMS (Defocus Incorporated Multiple Segments) trong vice làm chậm tiến triển cận thị ở trẻ em.
- Hiệu quả kiểm soát sẽ cao hơn khi trẻ:
- Đeo kính đúng số.
- Đeo đủ thời gian theo hướng dẫn của bác sĩ (thường trên 12 giờ mỗi ngày).
- Khám mắt định kỳ để điều chỉnh kính khi cần.
- Kính áp tròng kiểm soát cận thị:
- Một số loại kính áp tròng mềm đa tiêu hoặc kính áp tròng chỉnh hình giác mạc ban đêm (Orthokeratology – Ortho-K) cũng được chứng minh có khả năng làm chậm tiến triển cận thị.
- Trẻ cần được khám, chỉ định và theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ chuyên khoa nhằm giảm nguy cơ viêm giác mạc hoặc các biến chứng liên quan đến kính áp tròng.
- Một số phương pháp mới như liệu pháp ánh sáng đỏ cường độ thấp đang tiếp tục được nghiên cứu về hiệu quả và tính an toàn lâu dài.
Cá thể hóa điều trị – chìa khóa của kiểm soát cận thị
Không có một phương pháp nào phù hợp cho tất cả trẻ em. Việc lựa chọn phương pháp kiểm soát cận thị cần được cá thể hóa dựa trên tuổi, mức độ cận, tốc độ tiến triển, chiều dài trục nhãn cầu, tiền sử gia đình và khả năng tuân thủ điều trị.
Bên cạnh các biện pháp điều trị, khám mắt định kỳ từ 6–12 tháng/lần, theo dõi khúc xạ và chiều dài trục nhãn cầu đóng vai trò rất quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh chiến lược kiểm soát cận thị kịp thời.
Thông điệp:
Tiền cận thị không phải là bệnh, nhưng là dấu hiệu cảnh báo quan trọng cho thấy trẻ có nguy cơ cao phát triển cận thị trong tương lai. Nhận biết sớm, khám mắt định kỳ và áp dụng các biện pháp kiểm soát phù hợp sẽ giúp trì hoãn sự khởi phát cận thị, làm chậm tốc độ tiến triển và góp phần bảo vệ thị lực của trẻ trong suốt quá trình học tập cũng như khi trưởng thành.
Đừng đợi đến khi trẻ nhìn mờ mới đưa đi khám mắt. Phát hiện sớm hôm nay chính là cách bảo vệ đôi mắt của trẻ trong tương lai.
Khoa khám bệnh – Cơ Sở 37 Hai Bà Trưng
Bệnh viện Mắt Hà Nội









