SỞ Y TẾ HÀ NỘI

BỆNH VIỆN MẮT HÀ NỘI

NHƯỢC THỊ – “KẺ ĐÁNH CẮP” THỊ LỰC THẦM LẶNG Ở TRẺ

Trong lĩnh vực nhãn khoa nhi, nhược thị (hay thường gọi là hiện tượng “mắt lười”) được xem là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm thị lực ở trẻ em. Khác với các tật khúc xạ thông thường như cận thị – vốn có thể điều chỉnh dễ dàng bằng một cặp kính thì nhược thị là sự rối loạn phức tạp trong quá trình phát triển thần kinh thị giác..

Đáng lo ngại hơn, nhược thị có thể diễn biến âm thầm. Trẻ bị nhược thị một bên mắt vẫn học tập và sinh hoạt bình thường nhờ mắt khỏe “gánh vác”, khiến đa số phụ huynh chỉ vô tình phát hiện ra khi trẻ đã qua “giai đoạn vàng” điều trị. Bài viết dưới đây sẽ giúp cha mẹ nhận biết, phòng ngừa và điều trị hiệu quả tình trạng này.   

1.NHƯỢC THỊ LÀ GÌ? GIẢI MÃ CƠ CHẾ “MẮT LƯỜI” DƯỚI GÓC NHÌN Y KHOA

Ở một đôi mắt khỏe mạnh, quá trình nhìn thấy vạn vật diễn ra vô cùng tinh vi. Ánh sáng phản xạ từ vật thể đi qua giác mạc (lòng đen) và thủy tinh thể (thấu kính của mắt), sau đó hội tụ chính xác ngay trên võng mạc (lớp màng thần kinh ở đáy mắt). Tại đây, các tế bào sẽ biến đổi thành tín hiệu thần kinh truyền lên não để phân tích và tạo nên hình ảnh sắc nét mà chúng ta nhìn thấy.

Bản chất y khoa của hiện tượng nhược thị là tình trạng thị lực của một hoặc cả hai bên mắt bị suy giảm đáng kể (thị lực tối đa sau chỉnh kính không đạt 8/10) do não bộ không nhận biết hoặc từ chối xử lý những hình ảnh của mắt yếu gửi đến. Khi một bên mắt gửi về não những hình ảnh mờ nhòe, lệch lạc hoặc không đồng bộ với mắt còn lại, não bộ sẽ tự động thích ứng bằng cách ưu tiên tập trung hoạt động với mắt tốt và chủ động “tắt” tín hiệu từ mắt kia. Lâu dần, đường truyền thần kinh nối giữa mắt yếu và vỏ não thị giác bị thoái hóa, làm cho con mắt đó trở nên “lười biếng” và mất dần khả năng nhìn rõ, ngay cả khi đã được chỉnh kính tối ưu nhất.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và các nghiên cứu nhãn khoa toàn cầu, nhược thị ảnh hưởng đến khoảng 2% đến 3% trẻ em trên thế giới và tăng nguy cơ mù lòa vĩnh viễn nếu mắt lành sau này gặp sự cố. Tại Việt Nam, một số báo cáo cho thấy tỷ lệ nhược thị lên đến 5% dân số trẻ em.

Trong lâm sàng, y học chia nhược thị thành hai nhóm chính dựa trên khả năng phục hồi:

  • Nhược thị chức năng: Là tình trạng tổn thương đường truyền thần kinh thị giác do thiếu sự kích thích thị giác đúng cách, nhưng cấu trúc thực thể của mắt vẫn hoàn toàn bình thường. Dạng nhược thị này có thể phục hồi và cải thiện thị lực hoàn toàn nếu được phát hiện sớm và can thiệp tập luyện phục hồi chức năng đúng phác đồ.
  • Nhược thị thực thể: Là tình trạng giảm thị lực do có tổn thương cấu trúc bẩm sinh hoặc vĩnh viễn tại nhãn cầu như tổn thương võng mạc, dây thần kinh thị giác, teo nhãn cầu. Dạng nhược thị này không thể phục hồi thị lực trở về bình thường dù đã áp dụng các biện pháp điều trị.

2. “GIAI ĐOẠN VÀNG” ĐIỀU TRỊ NHƯỢC THỊ DỰA TRÊN BẰNG CHỨNG Y KHOA

Trong quá trình phát triển của trẻ em, hệ thống dẫn truyền thị giác từ mắt lên não bộ không ngừng hình thành, rèn luyện và hoàn thiện. Các dữ liệu lâm sàng khẳng định, khoảng thời gian từ 0 đến 6 tuổi được xem là “giai đoạn vàng” để điều trị nhược thị. Nghiên cứu ghi nhận nếu phát hiện và điều trị trong giai đoạn này, tỷ lệ phục hồi thị lực thành công có thể đạt tới 80% đến 90%.

Nhóm nghiên cứu bệnh mắt trẻ em PEDIG (Pediatric Eye Disease Investigator Group) tại Hoa Kỳ qua nhiều thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn chỉ ra rằng hiệu quả điều trị nhược thị ở nhóm trẻ từ 3 đến 7 tuổi vượt trội hơn hẳn so với nhóm từ 7 đến 12 tuổi. Sau 8 tuổi, hệ thần kinh thị giác và não bộ dần đi vào giai đoạn ổn định. Sau 12 tuổi, mọi biện pháp điều trị nhược thị hầu như chỉ mang lại hiệu quả rất hạn chế. Vì vậy, việc chủ động tầm soát sớm cho trẻ trước khi vào lớp 1 là yếu tố mang tính quyết định.

3. DẤU HIỆU NHẬN BIẾT NHƯỢC THỊ – CẢNH BÁO “KẺ ĐÁNH CẮP” THỊ LỰC THẦM LẶNG

Trẻ em có khả năng thích nghi tuyệt vời. Nếu chỉ bị nhược thị một mắt, trẻ vẫn sinh hoạt bình thường bằng con mắt khỏe còn lại nên rất hiếm khi tự than phiền với cha mẹ.

Y học phân loại nhược thị theo nguyên nhân gây bệnh như sau:

Thứ nhất là nhược thị do lệch khúc xạ: Chiếm tỷ lệ cao nhất, khoảng 40% đến 50% các trường hợp. Đây là dạng nguy hiểm nhất vì hai mắt của trẻ nhìn từ bên ngoài hoàn toàn bình thường, không lác, không sụp mi, nên cực kỳ khó phát hiện nếu không đi thăm khám mắt với bác sĩ.

Thứ hai là nhược thị do lác (lé) mắt: Chiếm khoảng 30% đến 40% số trường hợp. Dạng này dễ nhận biết nhất do hai mắt không thẳng hàng khi nhìn. Não bộ chủ động ngắt tín hiệu từ con mắt lác để tránh nhìn đôi, dẫn đến nhược thị ở con mắt đó.

Thứ ba là nhược thị do che phủ: Chiếm khoảng 10% đến 15% các trường hợp. Đây là dạng nặng nhất, xuất phát từ đục thủy tinh thể bẩm sinh, sụp mi mắt nặng hoặc sẹo giác mạc làm cản trở ánh sáng đi vào võng mạc. Trẻ cần được phẫu thuật sớm (tốt nhất trước 8 tuần tuổi) để tránh mù lòa vĩnh viễn.

Phụ huynh cần quan sát kỹ các hành vi bất thường ở trẻ như: hai mắt không thẳng hàng (lác/lé); trẻ thường xuyên nheo mắt, mỏi mắt hoặc nhắm một bên mắt khi nhìn xa; trẻ có thói quen nghiêng đầu, nghẹo cổ hoặc xoay mặt sang một bên để cố gắng nhìn rõ; khả năng định vị không gian kém khiến trẻ hay vấp ngã khi đi cầu thang, bắt hụt đồ vật; hoặc kết quả học tập giảm sút, đọc chữ chậm chạp do nhìn mờ.

4. CÁC BIỆN PHÁP CHẨN ĐOÁN NHƯỢC THỊ CHUẨN Y KHOA

Nhược thị không thể chẩn đoán đơn thuần bằng máy đo khúc xạ mà phải được kiểm tra từng mắt một cách kỹ càng và toàn diện bởi sự phối hợp giữa đội ngũ bác sĩ Nhãn khoa và cử nhân Khúc xạ nhãn khoa. Quy trình chẩn đoán bao gồm:

  • Đo thị lực từng mắt: Đánh giá thị lực không kính và thị lực tối đa sau khi đã chỉnh kính tối ưu để xác định mức độ nhược thị (Nặng: dưới 3/10; Trung bình: từ 3/10 đến 5/10; Nhẹ: từ 5/10 đến dưới 8/10).
  • Khám khúc xạ chuyên sâu có nhỏ thuốc liệt điều tiết: Soi bóng đồng tử kết hợp nhỏ thuốc liệt điều tiết (như Cyclogyl hoặc Atropine) nhằm làm mờ mắt tạm thời, loại bỏ hoàn toàn yếu tố co quắp điều tiết, xác định chính xác số độ khúc xạ thật của trẻ.
  • Đánh giá hệ thống vận động mắt và thị giác hai mắt: Kiểm tra cơ vận nhãn, đánh giá độ lác và khả năng hợp thị hai mắt.
  • Khám bệnh lý và soi đáy mắt: Loại trừ các tổn thương thực thể tại giác mạc, thủy tinh thể, võng mạc và dây thần kinh thị giác.

Theo khuyến cáo từ Hội Nhãn khoa Việt Nam và Học viện Nhãn khoa Hoa Kỳ (AAO), trẻ em cần được khám mắt tổng quát định kỳ vào các cột mốc quan trọng: 3 tuổi, 5 tuổi và trước khi vào lớp 1.

5. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ NHƯỢC THỊ DỰA TRÊN BẰNG CHỨNG KHOA HỌC

Phác đồ điều trị nhược thị dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa điều trị nguyên nhân và tập luyện phục hồi chức năng thị giác.

Về điều trị theo nguyên nhân gốc rễ: Đối với tật khúc xạ, trẻ sẽ được kê đơn kính gọng hoặc kính áp tròng chính xác. Nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn của PEDIG chứng minh rằng có tới 40% trẻ nhược thị nặng và 71% trẻ nhược thị trung bình đã cải thiện thị lực rõ rệt chỉ nhờ việc đeo kính đúng độ trong 16 đến 32 tuần mà chưa cần áp dụng thêm biện pháp khác. Đối với trường hợp đục thành phần trong suốt, trẻ cần phẫu thuật mổ đục thủy tinh thể bẩm sinh hoặc gỡ sụp mi càng sớm càng tốt.

Về điều trị bằng phương pháp tập luyện kích thích thần kinh:

  • Phương pháp bịt mắt lành: Dùng miếng dán y khoa chuyên dụng che hoàn toàn con mắt khỏe mạnh trong 2 đến 6 giờ mỗi ngày, ép buộc trẻ phải dùng con mắt nhược thị để nhìn, từ đó kích thích tế bào thần kinh thị giác trên vỏ não phát triển.
  • Phương pháp phạt y khoa bằng Atropine: Nhỏ dung dịch Atropine 1% vào mắt khỏe để làm mờ mắt khỏe tạm thời. Thử nghiệm ngẫu nhiên đối chứng của PEDIG cho thấy việc nhỏ Atropine mắt lành vào cuối tuần đem lại hiệu quả tương đương với việc bịt mắt dán y tế hàng ngày, đồng thời giảm đáng kể áp lực tâm lý ở trẻ.
  • Tập phục hồi chức năng thị giác: Cho trẻ thực hiện các bài tập kích thích thị giác chi tiết như xâu hạt cườm, tô màu, vẽ tranh, chơi Lego hoặc luyện tập trên hệ thống máy tập nhược thị chuyên dụng.
  • Đột phá công nghệ Game trị liệu kỹ thuật số: Trẻ đeo kính thực tế ảo hoặc kính phân cực chuyên dụng để chơi game hoặc xem phim hoạt hình. Hệ thống chiếu hình ảnh độ tương phản cao vào mắt yếu và hình ảnh mờ hơn vào mắt khỏe, buộc hai mắt phải phối hợp cùng lúc, giúp khôi phục thị giác 3D nhanh hơn 1.5 đến 2 lần so với bịt mắt đơn thuần.

6. LỜI KHUYÊN CỦA BÁC SĨ DÀNH CHO CHA MẸ

Điều trị nhược thị đòi hỏi sự kiên nhẫn tuyệt đối từ gia đình. Cha mẹ nên giải tỏa tâm lý cho trẻ, giải thích đây là bài tập rèn luyện cơ bắp/sức khỏe cho mắt, chọn miếng dán ngộ nghĩnh và phối hợp với nhà trường. Đưa trẻ đi tái khám định kỳ mỗi 4 đến 8 tuần để bác sĩ đánh giá tiến triển và điều chỉnh thời gian che mắt phù hợp, tránh gây nhược thị ngược cho mắt lành. Khi thị lực mắt yếu đã đạt mục tiêu, cần giảm liều bịt mắt từ từ theo chỉ định của bác sĩ thay vì ngưng đột ngột để tránh tái phát. Bên cạnh đó, hãy tạo môi trường học tập đủ ánh sáng, kiểm soát thời gian xem màn hình và khuyến khích trẻ vận động ngoài trời.

” Nhược thị hoàn toàn có thể chữa khỏi nếu được phát hiện sớm và can thiệp đúng phương pháp trong “giai đoạn vàng” phát triển của trẻ. Sự quan tâm, đồng hành của cha mẹ kết hợp với phác đồ điều trị chuẩn y khoa chính là chìa khóa giúp con lấy lại đôi mắt sáng khỏe, tự tin bước vào tương lai “.

Kỹ thuật y Khúc xạ nhãn khoa – Lại Văn Hiếu

Khoa Khám bệnh – Bệnh viện Mắt Hà Nội 

 

 

Bài viết liên quan